| STT |
Chứng chỉ |
Lệ phí (chưa bao gồm thuế GTGT) |
| 1 |
LanguageCert International ESOL |
| 1.1 |
LanguageCert International ESOL A1 Preliminary |
Đang cập nhật |
| 1.2 |
LanguageCert International ESOL A2 Access |
3.490.000 VNĐ |
| 1.3 |
LanguageCert International ESOL B1 Achiever |
3.490.000 VNĐ |
| 1.4 |
LanguageCert International ESOL B2 Communicator |
6.006.000 VNĐ |
| 1.5 |
LanguageCert International ESOL C1 Expert |
3.032.000 VNĐ |
| 1.6 |
LanguageCert International ESOL C2 Mastery |
6.922.000 VNĐ |
| 2 |
LanguageCert LTE (LanguageCert Test of English – Business English) |
| 2.1 |
A1-B1 Listening & Reading |
Đang cập nhật |
| 2.2 |
A1-C2 Listening & Reading |
4.662.000 VNĐ |
| 2.3 |
A1-C2 Writing |
3.164.000 VNĐ |
| 2.4 |
A1-C2 Speaking |
3.164.000 VNĐ |
| 2.5 |
Test of English (LTE) 4 Skills Bundle |
7.865.000 VNĐ |
| 3 |
LanguageCert Academic & LanguageCert General |
| 3.1 |
LanguageCert Academic |
3.861.000 VNĐ |
| 3.2 |
LanguageCert General |
3.861.000 VNĐ |
| 4 |
LanguageCert Young Learners ESOL |
|
| 4.1 |
Pre-A1 Fox |
Đang cập nhật |
| 4.2 |
A1 Owl |
Đang cập nhật |
| 5 |
Phí chấm phúc khảo |
| 5.1 |
Chi phí phúc khảo |
50% lệ phí thi |
| 6 |
Phí đổi ngày thi |
| 6.1 |
Đổi ngày thi trước 15 ngày (kể từ ngày thi đầu tiên) |
Miễn phí |
| 6.2 |
Đổi ngày thi trước 8 – 14 ngày (kể từ ngày thi đầu tiên) |
Nộp 25% lệ phí chuyển đổi |
| 6.3 |
Đổi ngày thi trước 7 ngày (kể từ ngày thi đầu tiên) |
Nộp 100% đăng kí mới chuyển đổi |
| 7 |
Phí vận chuyển chứng chỉ |
| 7.1 |
Nội thành HCM |
20.000 VNĐ |
| 7.2 |
Ngoại thành HCM |
30.000 VNĐ |
| 7.3 |
Trung tâm DTPA |
Miễn phí |
| 8 |
Phí huỷ ngày thi
|
| 8.1 |
Huỷ trước 35 ngày |
Hoàn 75% phí |
| 8.2 |
Huỷ sau 35 ngày |
Không hoàn phí |